line of poetry
Định nghĩa
Danh từ: Một dòng thơ, là một hàng chữ đơn lẻ trong một bài thơ, thường được viết theo một cấu trúc nhịp điệu và vần điệu nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng thơ này rất nổi tiếng.)
- (Cô ấy đã học thuộc lòng từng dòng thơ của bài sonnet.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to quote a line of poetry": trích dẫn một dòng thơ.
- He quoted a line of poetry from Shakespeare to express his love. (Anh ấy đã trích dẫn một dòng thơ của Shakespeare để bày tỏ tình yêu.)
"the first line of poetry": dòng thơ đầu tiên.
- The first line of poetry sets the tone for the entire poem. (Dòng thơ đầu tiên đặt ra giọng điệu cho toàn bộ bài thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Line (n): dòng (nói chung, có thể là dòng chữ, dòng kẻ).
- Please write on the line. (Vui lòng viết trên dòng kẻ.)
- Verse (n): câu thơ, đoạn thơ (thường chỉ một nhóm các dòng thơ).
- This verse contains four lines of poetry. (Đoạn thơ này chứa bốn dòng thơ.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng thơ: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
- Câu thơ: thường dùng để chỉ một đơn vị thơ có ý nghĩa hoàn chỉnh, nhưng có thể thay thế cho "line of poetry" trong nhiều ngữ cảnh.
- Câu thơ này rất hay. (Dòng thơ này rất hay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "line of poetry". Tuy nhiên, động từ "to write" (viết) và "to read" (đọc) thường được dùng với cụm từ này: - She wrote a beautiful line of poetry. (Cô ấy đã viết một dòng thơ đẹp.) - He read the line of poetry aloud. (Anh ấy đã đọc to dòng thơ đó.)
Thành ngữ liên quan
- "to read between the lines": đọc hiểu ngụ ý, tìm ẩn ý. (Dù có chữ "lines", thành ngữ này không dùng riêng cho thơ, mà chỉ việc hiểu sâu sắc hơn.)
- In this line of poetry, you need to read between the lines to understand the poet's true feelings. (Trong dòng thơ này, bạn cần đọc hiểu ngụ ý để nắm bắt cảm xúc thật sự của nhà thơ.)